proud of

proud of

She is proud of her finished science project.

Định nghĩa

Tính từ (cụm tính từ) - Tự hào về: "proud of" diễn tả cảm giác hài lòng, vui sướng tự hào về thành tích, phẩm chất hoặc mối quan hệ của bản thân hoặc người khác, thường cho rằng điều đó làm tăng giá trị bản thân.

dụ sử dụng
  • ( ấy rất tự hào về thành tích học tập của con trai mình.)
  • (Tôi tự hào về những chúng ta đã đạt được cùng nhau.)
  • (Họ tự hào về di sản văn hóa của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be proud of oneself": tự hào về bản thân.

    • After completing the marathon, he felt proud of himself. (Sau khi hoàn thành cuộc chạy marathon, anh ấy cảm thấy tự hào về bản thân.)
  • "to make someone proud of someone/something": khiến ai đó tự hào về ai/cái .

    • Your hard work makes us proud of you. (Sự chăm chỉ của bạn khiến chúng tôi tự hào về bạn.)
  • "proud of one's roots": tự hào về nguồn gốc của mình.

    • Despite moving to the city, he remains proud of his rural roots. ( chuyển đến thành phố, anh ấy vẫn tự hào về nguồn gốc nông thôn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Pride (danh từ): niềm tự hào.

    • She takes pride in her work. ( ấy lấy làm tự hào về công việc của mình.)
  • Proud (tính từ, dạng rút gọn): tự hào (thường dùng không "of").

    • He is a proud father. (Ông ấy một người cha tự hào.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-satisfied: tự mãn (mang sắc thái tiêu cực hơn).
  • Pleased with: hài lòng với.
  • Honored by: vinh dự .
Thành ngữ liên quan
  • Proud as a peacock: tự hào một cách kiêu ngạo, phô trương.

    • He walked into the room proud as a peacock after winning the award. (Anh ta bước vào phòng với vẻ tự hào kiêu ngạo sau khi giành giải thưởng.)
  • Do someone proud: làm ai đó tự hào, hoặc đối xử với ai đó một cách hào phóng.

    • Your performance did us all proud. (Màn trình diễn của bạn đã khiến tất cả chúng tôi tự hào.)